渠儂 qú nóng · cừ nông Hán Việt: cừ nông · Pinyin: qú nóng Tổng quan Cấu tạo: 渠 (cừ) + 儂 (nông)Pinyinqú nóngHán Việtcừ nôngCấu tạo渠 + 儂 · cừ + nông nghĩa thành phần: cừ + nông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。他,她。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。他,她。