渠勒 qú lēi · cừ lặc Hán Việt: cừ lặc · Pinyin: qú lēi Tổng quan Cấu tạo: 渠 (cừ) + 勒 (lặc)Pinyinqú lēiHán Việtcừ lặcCấu tạo渠 + 勒 · cừ + lặc nghĩa thành phần: cừ + lặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉西域诸国之一。在今新疆维吾尔自治区洛浦县境。Tân Hoa Tự Điển 1.汉西域诸国之一。在今新疆维吾尔自治区洛浦县境。