渠化 cừ hóa Hán Việt: cừ hóa Tổng quan Cấu tạo: 渠 (cừ) + 化 (hóa)Hán Việtcừ hóaCấu tạo渠 + 化 · cừ + hóa nghĩa thành phần: cừ + hóa Nghĩa EngCihui 渠化 úhuà n. canalization