渠叟

qú sǒu cừ tẩu

Hán Việt: cừ tẩu · Pinyin: qú sǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (cừ) + (tẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即渠搜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即渠搜。