渠叟 qú sǒu · cừ tẩu Hán Việt: cừ tẩu · Pinyin: qú sǒu Tổng quan Cấu tạo: 渠 (cừ) + 叟 (tẩu)Pinyinqú sǒuHán Việtcừ tẩuCấu tạo渠 + 叟 · cừ + tẩu nghĩa thành phần: cừ + tẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即渠搜。Tân Hoa Tự Điển 1.即渠搜。