渠堰 qú yàn · cừ yển Hán Việt: cừ yển · Pinyin: qú yàn Tổng quan Cấu tạo: 渠 (cừ) + 堰 (yển)Pinyinqú yànHán Việtcừ yểnCấu tạo渠 + 堰 · cừ + yển nghĩa thành phần: cừ + yển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"渠匽"; 拦水或巩固堤防的建筑物。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"渠匽"。 2.拦水或巩固堤防的建筑物。