渠幨 qú chān · cừ xiêm Hán Việt: cừ xiêm · Pinyin: qú chān Tổng quan Cấu tạo: 渠 (cừ) + 幨 (xiêm)Pinyinqú chānHán Việtcừ xiêmCấu tạo渠 + 幨 · cừ + xiêm nghĩa thành phần: cừ + xiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"渠谵"; 古时用来御矢的甲名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"渠谵"。 2.古时用来御矢的甲名。