渠弭 qú mǐ · cừ nhị Hán Việt: cừ nhị · Pinyin: qú mǐ Tổng quan Cấu tạo: 渠 (cừ) + 弭 (nhị)Pinyinqú mǐHán Việtcừ nhịCấu tạo渠 + 弭 · cừ + nhị nghĩa thành phần: cừ + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"渠弥"; 小海。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"渠弥"。 2.小海。