渠復 qú fù · cừ phục Hán Việt: cừ phục · Pinyin: qú fù Tổng quan Cấu tạo: 渠 (cừ) + 復 (phục)Pinyinqú fùHán Việtcừ phụcCấu tạo渠 + 復 · cừ + phục nghĩa thành phần: cừ + phục