渠搜 qú sōu · cừ sưu Hán Việt: cừ sưu · Pinyin: qú sōu Tổng quan Cấu tạo: 渠 (cừ) + 搜 (sưu)Pinyinqú sōuHán Việtcừ sưuCấu tạo渠 + 搜 · cừ + sưu nghĩa thành phần: cừ + sưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古西戎国名; 兽名。Tân Hoa Tự Điển 1.古西戎国名。 2.兽名。