渠率
cừ suất
Hán Việt: cừ suất · Pinyin: qú lǜ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 魁首、首領。《史記.卷一○四.田叔傳》:「田叔取其渠率二十人,各笞五十。」也作「渠帥」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 渠帅。
- Tân Hoa Tự Điển 1.渠帅。
Hán Việt: cừ suất · Pinyin: qú lǜ