渠疏

qú shū cừ sơ

Hán Việt: cừ sơ · Pinyin: qú shū

Tổng quan

Cấu tạo: (cừ) + (sơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"渠痚"; 农具名。即耙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"渠痚"。 2.农具名。即耙。