渠眉

qú méi cừ mi

Hán Việt: cừ mi · Pinyin: qú méi

Tổng quan

Cấu tạo: (cừ) + (mi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玉饰上的雕纹,凹陷者谓渠,隆起者谓眉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.玉饰上的雕纹,凹陷者谓渠,隆起者谓眉。