渠股 qú gǔ · cừ cổ Hán Việt: cừ cổ · Pinyin: qú gǔ Tổng quan Cấu tạo: 渠 (cừ) + 股 (cổ)Pinyinqú gǔHán Việtcừ cổCấu tạo渠 + 股 · cừ + cổ nghĩa thành phần: cừ + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 踡脚。即罗圏腿。Tân Hoa Tự Điển 1.踡脚。即罗圏腿。