渠蓋 cừ cái Hán Việt: cừ cái Tổng quan Cấu tạo: 渠 (cừ) + 蓋 (cái)Hán Việtcừ cáiCấu tạo渠 + 蓋 · cừ + cái nghĩa thành phần: cừ + cái Nghĩa EngCihui 渠蓋 úgài n. drain cover