渠衝

qú chōng cừ xung

Hán Việt: cừ xung · Pinyin: qú chōng

Tổng quan

Cấu tạo: (cừ) + (xung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 攻城的大車。《荀子.彊國》:「為人臣者,不恤己行之不行,苟得利而已矣,是渠衝入穴而求利也,是仁人之所羞而不為也。」

Eng

  • Cihui 渠衝 úchōng n. heavy cart for ramming city gates