渠輩

qú bèi cừ bối

Hán Việt: cừ bối · Pinyin: qú bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (cừ) + (bối)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彼等、他們。《金史.卷六十八.歡都傳》:「君相之位,皆渠輩為之,奈何?」

Eng

  • Cihui 渠輩 úbèi pr. they; them