渠輩 qú bèi · cừ bối Hán Việt: cừ bối · Pinyin: qú bèi Tổng quan Cấu tạo: 渠 (cừ) + 輩 (bối)Pinyinqú bèiHán Việtcừ bốiCấu tạo渠 + 輩 · cừ + bối nghĩa thành phần: cừ + bối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 他们。Tân Hoa Tự Điển 1.他们。EngCihui 渠輩 úbèi pr. they; them