渠酋 qú qiú · cừ tù Hán Việt: cừ tù · Pinyin: qú qiú Tổng quan Cấu tạo: 渠 (cừ) + 酋 (tù)Pinyinqú qiúHán Việtcừ tùCấu tạo渠 + 酋 · cừ + tù nghĩa thành phần: cừ + tù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 渠魁,首领。Tân Hoa Tự Điển 1.渠魁,首领。