渠長 qú zhǎng · cừ trường Hán Việt: cừ trường · Pinyin: qú zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 渠 (cừ) + 長 (trường)Pinyinqú zhǎngHán Việtcừ trườngCấu tạo渠 + 長 · cừ + trường nghĩa thành phần: cừ + trường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 渠魁,首领; 官名。指掌管河渠的官。Tân Hoa Tự Điển 1.渠魁,首领。 2.官名。指掌管河渠的官。