渠首 qú shǒu · cừ thủ Hán Việt: cừ thủ · Pinyin: qú shǒu Tổng quan Cấu tạo: 渠 (cừ) + 首 (thủ)Pinyinqú shǒuHán Việtcừ thủCấu tạo渠 + 首 · cừ + thủ nghĩa thành phần: cừ + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 渠魁。Tân Hoa Tự Điển 1.渠魁。