渠黎 qú lí · cừ lê Hán Việt: cừ lê · Pinyin: qú lí Tổng quan Cấu tạo: 渠 (cừ) + 黎 (lê)Pinyinqú líHán Việtcừ lêCấu tạo渠 + 黎 · cừ + lê nghĩa thành phần: cừ + lê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"渠犂"。