渡世 độ thế Hán Việt: độ thế Tổng quan Cấu tạo: 渡 (độ) + 世 (thế)Hán Việtđộ thếCấu tạo渡 + 世 · độ + thế nghĩa thành phần: độ + thế Nghĩa jaJMdict making one's way in the world|(making a) living|(earning a) livelihood|business|trade