渡假

dù jià độ giả

Hán Việt: độ giả · Pinyin: dù jià

Tổng quan

(Đài Loan) đi nghỉ | trải qua kỳ nghỉ

Cấu tạo: (độ) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) đi nghỉ | trải qua kỳ nghỉ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以輕鬆悠閒的方式度過假期。如:「為了避開都市的吵雜聲,他們全家決定到郊外渡假一週。」也作「度假」。

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) to go on holidays; to spend one's vacation
  • Cihui (Tw) to go on holidays; to spend one's vacation