渡場 độ tràng Hán Việt: độ tràng Tổng quan bến đò; bến phà Cấu tạo: 渡 (độ) + 場 (tràng)Hán Việtđộ tràngTừ loạidanhCấu tạo渡 + 場 · độ + tràng nghĩa thành phần: độ + tràng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bến đòBiên soạn crossing siteEngCihui 渡場 ùchǎng n. <mil.> crossing site Từ liên quan Gần nghĩa場兒 · 場區 · 場合 · 场圃 · 場地 · 場子 · 場所 · 場景