渡夫 độ phu Hán Việt: độ phu Tổng quan Người lái đò Cấu tạo: 渡 (độ) + 夫 (phu)Hán Việtđộ phuTừ loạidanhCấu tạo渡 + 夫 · độ + phu nghĩa thành phần: độ + phu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người lái đò Từ liên quan Gần nghĩa夫人 · 夫余 · 夫君 · 夫壻 · 夫妇 · 夫妻 · 夫婦 · 夫婿