渡字 độ tự Hán Việt: độ tự Tổng quan Cấu tạo: 渡 (độ) + 字 (tự)Hán Việtđộ tựCấu tạo渡 + 字 · độ + tự nghĩa thành phần: độ + tự Nghĩa EngCihui 渡字 ùzì n. catchword