渡工

độ công

Hán Việt: độ công

Tổng quan

người lái đò; công nhân phà

Cấu tạo: 渡 (độ) + 工 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công nhân phà
  • VietPhrases công nhân phà
  • Tần suất từ người lái đò; công nhân phà; công nhân phà

Từ liên quan

Gần nghĩa

工𪾺 · 工业 · 工事 · 工于 · 工交 · 工人 · 工件 · 工价