渡引 độ dẫn Hán Việt: độ dẫn Tổng quan Cấu tạo: 渡 (độ) + 引 (dẫn)Hán Việtđộ dẫnCấu tạo渡 + 引 · độ + dẫn nghĩa thành phần: độ + dẫn