渡海 độ hải Hán Việt: độ hải Tổng quan Cấu tạo: 渡 (độ) + 海 (hải)Hán Việtđộ hảiCấu tạo渡 + 海 · độ + hải nghĩa thành phần: độ + hải Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 過海。如:「渡海來臺」。EngCihui 渡海 ùhǎi v.o. sail across a seajaJMdict crossing the sea