渡涉 độ thiệp Hán Việt: độ thiệp Tổng quan Cấu tạo: 渡 (độ) + 涉 (thiệp)Hán Việtđộ thiệpCấu tạo渡 + 涉 · độ + thiệp nghĩa thành phần: độ + thiệp