渡越

độ việt

Hán Việt: độ việt

Tổng quan

1. vượt; vượt qua。跨越,越過。 2. trải qua。同"度過"。 渡越種種困難。 trải qua muôn ngàn khó khăn

Cấu tạo: (độ) + (việt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. vượt; vượt qua。跨越,越過。 2. trải qua。同"度過"。 渡越種種困難。 trải qua muôn ngàn khó khăn

Eng

  • Cihui 渡越 dùyuè v. 1. transit 2. get over; surmount