渣兒 tra nhi Hán Việt: tra nhi Tổng quan Cấu tạo: 渣 (tra) + 兒 (nhi)Hán Việttra nhiCấu tạo渣 + 兒 · tra + nhi nghĩa thành phần: tra + nhi Nghĩa EngCihui 渣兒 hār ►See ²zhā