渣化 tra hóa Hán Việt: tra hóa Tổng quan xem slang, xỉ, vảy xỉ Cấu tạo: 渣 (tra) + 化 (hóa)Hán Việttra hóaCấu tạo渣 + 化 · tra + hóa nghĩa thành phần: tra + hóa Nghĩa ViệtCihui xem slang, xỉ, vảy xỉ