渣化

tra hóa

Hán Việt: tra hóa

Tổng quan

xem slang, xỉ, vảy xỉ

Cấu tạo: 渣 (tra) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Sự tạo xỉ
  • Tần suất từ xem slang, xỉ, vảy xỉ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi slagging

Eng

  • Tần suất từ slagging

Từ liên quan

Gần nghĩa

渣化法 · 化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀