渣坑 tra khanh Hán Việt: tra khanh Tổng quan Cấu tạo: 渣 (tra) + 坑 (khanh)Hán Việttra khanhCấu tạo渣 + 坑 · tra + khanh nghĩa thành phần: tra + khanh Nghĩa EngCihui 渣坑 hākēng n. slag pit