渣块

tra khối

Hán Việt: tra khối

Tổng quan

gạch nung già, tảng cứt sắt, xỉ tảng, clinke, (từ lóng) cái hay, cái đặc sắc, cái cừ khôi (con ngựa hay, cú đấm hay, người cừ khôi...), (từ lóng) sai lầm; thất bại

Cấu tạo: 渣 (tra) + 塊 (khối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cục xỉ
  • Tần suất từ gạch nung già, tảng cứt sắt, xỉ tảng, clinke, (từ lóng) cái hay, cái đặc sắc, cái cừ khôi (con ngựa hay, cú đấm hay, người cừ khôi...), (từ lóng) sai lầm; thất bại
  • Biên soạn 渣塊 hākuài n. clinker; slag block M:²kuài

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi clinker

Eng

  • Cihui 渣塊 hākuài n. clinker; slag block M:²kuài
  • Tần suất từ 渣塊 hākuài n. clinker; slag block M:²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

块体 · 块儿 · 块垒 · 块头 · 块根 · 块煤 · 块状 · 块结