渣櫃

zhā guì tra quỹ

Hán Việt: tra quỹ · Pinyin: zhā guì

Tổng quan

Cấu tạo: (tra) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。垃圾箱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。垃圾箱。