渣櫃 zhā guì · tra quỹ Hán Việt: tra quỹ · Pinyin: zhā guì Tổng quan Cấu tạo: 渣 (tra) + 櫃 (quỹ)Pinyinzhā guìHán Việttra quỹCấu tạo渣 + 櫃 · tra + quỹ nghĩa thành phần: tra + quỹ