渣沙 zhā shā · tra sa Hán Việt: tra sa · Pinyin: zhā shā Tổng quan Cấu tạo: 渣 (tra) + 沙 (sa)Pinyinzhā shāHán Việttra saCấu tạo渣 + 沙 · tra + sa nghĩa thành phần: tra + sa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹竖起。Tân Hoa Tự Điển 1.犹竖起。