渣狀 tra trạng Hán Việt: tra trạng Tổng quan Cấu tạo: 渣 (tra) + 狀 (trạng)Hán Việttra trạngCấu tạo渣 + 狀 · tra + trạng nghĩa thành phần: tra + trạng Nghĩa EngCihui scoriform