渣餅 zhā bǐng · tra bính Hán Việt: tra bính · Pinyin: zhā bǐng Tổng quan Cấu tạo: 渣 (tra) + 餅 (bính)Pinyinzhā bǐngHán Việttra bínhCấu tạo渣 + 餅 · tra + bính nghĩa thành phần: tra + bính