渥厚 wò hòu · ác hậu Hán Việt: ác hậu · Pinyin: wò hòu Tổng quan Cấu tạo: 渥 (ác) + 厚 (hậu)Pinyinwò hòuHán Việtác hậuCấu tạo渥 + 厚 · ác + hậu nghĩa thành phần: ác + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深厚。Tân Hoa Tự Điển 1.深厚。