渥彩 wò cǎi · ác thải Hán Việt: ác thải · Pinyin: wò cǎi Tổng quan Cấu tạo: 渥 (ác) + 彩 (thải)Pinyinwò cǎiHán Việtác thảiCấu tạo渥 + 彩 · ác + thải nghĩa thành phần: ác + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"渥采"。