渥恩
ác ân
Hán Việt: ác ân · Pinyin: wò ēn
Tổng quan
n dày, ơn lớn. ác ân ác ân ☆Ơn dày, ơn lớn.
Nghĩa
Việt
- Cihui n dày, ơn lớn. ác ân ác ân ☆Ơn dày, ơn lớn.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 深厚的恩惠。《文選.潘岳.西征賦》:「弛秋霜之嚴威,流春澤之渥恩。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 深厚的恩泽。
- Tân Hoa Tự Điển 1.深厚的恩泽。
Eng
- Cihui 渥恩 ò'ēn n. great kindness