渥惠

wò huìác huệ

Hán Việt: ác huệ · Pinyin: wò huì

Tổng quan

Chịu ơn. Thấm nhuần ơn huệ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.深厚的恩惠。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

深厚的恩澤。漢.班倢伃〈自悼賦〉:「蒙聖王之渥惠兮,當日月之盛明。」唐.謝偃〈觀舞賦〉:「列通籍之渥惠,承置醴之殊恩。」

Cấu tạo: 渥 (ác) + 惠 (huệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ân trạch sâu
  • Biên soạn great kindness

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 深厚的恩澤。漢.班倢伃〈自悼賦〉:「蒙聖王之渥惠兮,當日月之盛明。」唐.謝偃〈觀舞賦〉:「列通籍之渥惠,承置醴之殊恩。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.深厚的恩惠。

Eng

  • Cihui 渥惠 òhuì n. great kindness

Từ liên quan

Gần nghĩa

惠东 · 惠临 · 惠书 · 惠允 · 惠光 · 惠农 · 惠函 · 惠利