渥流 wò liú · ác lưu Hán Việt: ác lưu · Pinyin: wò liú Tổng quan Cấu tạo: 渥 (ác) + 流 (lưu)Pinyinwò liúHán Việtác lưuCấu tạo渥 + 流 · ác + lưu nghĩa thành phần: ác + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹缓流。Tân Hoa Tự Điển 1.犹缓流。