渥然

wò rán ác nhiên

Hán Việt: ác nhiên · Pinyin: wò rán

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容色澤鮮紅光潤。宋.歐陽修〈秋聲賦〉:「宜其渥然丹者為槁木,黟然黑者為星星。」明.方孝孺〈指喻〉:「其容闐然,其色渥然,其氣充然,未嘗有疾也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 色泽红润貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.色泽红润貌。

ja

  • JMdict glossy