渥痕 ác ngân Hán Việt: ác ngân Tổng quan Cấu tạo: 渥 (ác) + 痕 (ngân)Hán Việtác ngânCấu tạo渥 + 痕 · ác + ngân nghĩa thành phần: ác + ngân Nghĩa EngCihui 渥痕 òhén n. <topo.> water spots/stains