渥眷 wò juàn · ác quyến Hán Việt: ác quyến · Pinyin: wò juàn Tổng quan Cấu tạo: 渥 (ác) + 眷 (quyến)Pinyinwò juànHán Việtác quyếnCấu tạo渥 + 眷 · ác + quyến nghĩa thành phần: ác + quyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 厚爱,特别照顾。Tân Hoa Tự Điển 1.厚爱,特别照顾。