渥耀 wò yào · ác diệu Hán Việt: ác diệu · Pinyin: wò yào Tổng quan Cấu tạo: 渥 (ác) + 耀 (diệu)Pinyinwò yàoHán Việtác diệuCấu tạo渥 + 耀 · ác + diệu nghĩa thành phần: ác + diệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹普照。Tân Hoa Tự Điển 1.犹普照。