渥蒙 ác mông Hán Việt: ác mông Tổng quan Cấu tạo: 渥 (ác) + 蒙 (mông)Hán Việtác môngCấu tạo渥 + 蒙 · ác + mông nghĩa thành phần: ác + mông Nghĩa EngCihui 渥蒙 òméng v. be deeply grateful for